Dinh Dưỡng Là Gì? Vì Sao Nó Quan Trọng Đối Với Con Người?

Dinh dưỡng

Dinh dưỡng đối với đời sống chúng ta cực kỳ là quan trọng là phần không thể thiếu để duy trì sự sống của chúng ta. Dinh dưỡng phải được cung cấp từ khi chúng ta còn trong bụng mẹ. Vậy hãy cùng tìm hiểu xem nó có gì trong đó khiến chúng ta cần phải quan tâm.

1. Dinh dưỡng là gì?

Dinh dưỡng là nghiên cứu về cách thức thực phẩm và đồ uống ảnh hưởng đến cơ thể chúng ta, đặc biệt là các chất dinh dưỡng thiết yếu cần thiết để hỗ trợ sức khỏe con người. Các nhà dinh dưỡng học sử dụng các ý tưởng từ sinh học phân tử, hóa sinh và di truyền học để hiểu cách các chất dinh dưỡng ảnh hưởng đến cơ thể con người.

Dinh dưỡng cũng có thể giúp mọi người tập trung sử dụng các lựa chọn chế độ ăn uống để giảm nguy cơ mắc bệnh. Chất dinh dưỡng cung cấp nuôi dưỡng như Protein, carbohydrate, chất béo, vitamin, khoáng chất, chất xơ và nước. Nếu mọi người không có sự cân bằng phù hợp của các chất dinh dưỡng trong chế độ ăn uống, nguy cơ phát triển một số tình trạng sức khỏe sẽ tăng lên.

Dinh dưỡng
Dinh dưỡng là gì?

2. Hậu quả của việc thiếu chất dinh dưỡng

Dinh dưỡng kém có thể dẫn đến thiếu năng lượng, các vấn đề về tiêu hóa, dị ứng thực phẩm, tăng cân, trầm cảm và lo lắng,… Cũng như nhiều bệnh mãn tính phổ biến nhất hiện nay như bệnh tim mạch vành, ung thư, ADHA. Có kiến ​​thức dinh dưỡng và lựa chọn sáng suốt về thực phẩm bạn ăn có thể giúp bạn đạt được sức khỏe tối ưu trong suốt cuộc đời.

Hầu hết các lời khuyên hàng ngày trên các phương tiện truyền thông về những gì nên và những gì không nên ăn và uống hầu hết nó là khó hiểu và mâu thuẫn. Cũng như mốt thực phẩm và chế độ ăn kiêng nhanh chóng đang được giới trẻ áp dụng cực kỳ nhiều.

Thực phẩm là một chủ đề gần gũi với trái tim và dạ dày của mọi người. Ngày càng có nhiều người nhận ra những gì bạn ăn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe ngắn hạn cũng như lâu dài của bạn. Chế độ dinh dưỡng tự nhiên tìm cách khám phá và hỗ trợ nguyên nhân gây bệnh thay vì chỉ điều trị bằng thuốc thông thường mà mọi người vẫn thường làm. 

2. Phân loại các chất dinh dưỡng

2.1. Dưỡng chất đa lượng 

Là chất dinh dưỡng mà con người cần với số lượng tương đối lớn.

Dinh dưỡng
Các chất dinh dưỡng đa lượng

2.1.1. Dưỡng chất từ Carbohydrate

Đường là carbs đơn giản mà cơ thể nhanh chóng phân hủy và hấp thụ đường và tinh bột đã qua xử lý. Chúng có thể cung cấp nhanh chóng năng lượng cho bạn hoạt động, nhưng chúng không khiến bạn cảm thấy no nê gì cả. Chúng cũng có thể khiến lượng đường trong máu tăng đột biến. Lượng đường tăng đột biến thường xuyên làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 và các biến chứng của nó.

Chất xơ: cơ thể phá vỡ một số loại chất xơ và sử dụng chúng để cung cấp năng lượng. Những loại khác được chuyển hóa bởi vi khuẩn đường ruột, trong khi những loại khác đi qua cơ thể.

Chất xơ và tinh bột chưa qua chế biến là những loại carbs phức tạp. Cơ thể cần một thời gian để phân hủy và hấp thụ các loại carbs phức tạp này. Sau khi ăn chất xơ, mọi người sẽ cảm thấy no lâu hơn. Ăn chất xơ cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh về tiểu đường, tim mạch và ung thư đại trực tràng. Carbs phức hợp là một lựa chọn lành mạnh hơn so với đường và carbs tinh chế.

2.1.2. Dưỡng chất từ Protein

Dinh dưỡng
Chất dinh dưỡng từ protein

Protein bao gồm các axit amin là các hợp chất hữu cơ có trong tự nhiên trong đó có 20 loại axit amin. Một số trong các loại này rất cần thiết, mọi người cần lấy chúng từ thực phẩm. Một số thực phẩm cung cấp protein hoàn chỉnh đồng nghĩa với việc chúng chứa tất cả các axit amin thiết yếu mà cơ thể cần. 

Hầu hết các thực phẩm có nguồn gốc thực vật không chứa protein hoàn chỉnh, vì vậy một người theo chế độ ăn thuần chay cần ăn nhiều loại thực phẩm trong ngày để cung cấp các axit amin thiết yếu.

2.1.3. Dưỡng chất từ Chất béo

Chất béo cần thiết cho:

  • Bôi trơn khớp.
  • Giúp các cơ quan trong cơ thể sản xuất ra các hormone.
  • Chất béo cho phép cơ thể hấp thụ một số loại vitamin.
  • Giảm viêm.
  • Giữ gìn sức khỏe não bộ.

Quá nhiều chất béo có thể dẫn đến béo phì, cholesterol cao, bệnh gan và các vấn đề sức khỏe khác. Tuy nhiên, loại chất béo mà mỗi một người ăn sẽ tạo ra sự khác biệt. Chất béo không bão hòa như dầu ô liu có lợi cho sức khỏe hơn là chất béo bão hòa có xu hướng đến từ động vật.

2.1.4. Nước

Cơ thể con người trưởng thành có tới 60% là nước và dinh dưỡng cần nước cho nhiều quá trình. Nước không chứa calo và không cung cấp năng lượng. Việc hấp thụ nước cũng sẽ phụ thuộc vào kích thước và tuổi cơ thể của một cá nhân, các yếu tố môi trường, mức độ hoạt động, tình trạng sức khỏe, v.v.

Nhiều người khuyên bạn nên tiêu thụ 2 lít, hoặc 8 ly nước mỗi ngày. Nhưng nước cũng có thể đến từ các nguồn thực phẩm khác như trái cây và rau quả. Việc cung cấp đủ nước sẽ dẫn đến trong nước tiểu sẽ có màu vàng nhạt. 

2.2. Vi chất

Các vi chất dinh dưỡng rất cần thiết với lượng nhỏ bao gồm các vitamin và khoáng chất. Các nhà sản xuất đôi khi thêm chúng vào thực phẩm. Ví dụ như ngũ cốc và gạo tăng cường.

2.2.1. Khoáng chất

Cơ thể cần carbon, hydro, oxy và nitơ và nó cũng cần các khoáng chất trong chế độ ăn uống, chẳng hạn như sắt, kali, v.v. Trong hầu hết chế độ ăn uống nếu chúng đa dạng và cân bằng thì sẽ cung cấp các khoáng chất mà một người cần. Nếu sự thiếu hụt xảy ra bác sĩ có thể đề nghị bạn phải bổ sung cho đủ dinh dưỡng

Dưới đây là một số khoáng chất mà cơ thể cần để hoạt động tốt.

  • Kali: là chất điện phân nó cho phép thận, tim, cơ và thần kinh hoạt động bình thường. Hướng dẫn Chế độ ăn uống 2015–2020 cho người Mỹ khuyến nghị người lớn nên tiêu thụ 4.700 miligam (mg) kali mỗi ngày.

Bổ sung quá ít kali có thể dẫn đến huyết áp cao, đột quỵ và sỏi thận. Ngược lại, nếu quá nhiều có thể gây hại cho những người bị bệnh thận. Bơ, nước dừa, chuối, trái cây khô, bí, đậu và đậu lăng là những nguồn tốt có chứa kali.

  • Natri: là một chất điện giải giúp duy trì chức năng thần kinh, cơ và điều chỉnh lượng chất lỏng trong cơ thể. Quá ít có thể dẫn đến hạ natri máu các triệu chứng xảy ra bao gồm thờ ơ, lú lẫn và mệt mỏi. Ngược lại nếu bổ sung quá nhiều có thể dẫn đến huyết áp cao, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ.

Các chuyên gia khuyến cáo mọi người không nên thêm muối ăn vào chế độ ăn uống. Các hướng dẫn hiện tại khuyên bạn nên tiêu thụ không quá 2.300 mg natri mỗi ngày. Khuyến nghị này bao gồm cả các nguồn tự nhiên, cũng như muối mà một người thêm vào thức ăn. Lưu ý những người bị huyết áp cao hoặc bệnh thận nên ăn ít hơn.

Dinh dưỡng
Các vi chất dinh dưỡng
  • Canxi: cơ thể cần canxi để hình thành xương, răng và hỗ trợ hệ thống thần kinh, sức khỏe tim mạch và các chức năng khác. Nếu bổ sung canxi quá ít có thể khiến xương và răng yếu đi. Các triệu chứng của sự thiếu hụt nghiêm trọng bao gồm ngứa ran ở các ngón tay và thay đổi nhịp tim, có thể đe dọa tính mạng. Ngược lại nếu quá nhiều có thể dẫn đến táo bón, sỏi thận và giảm hấp thu các khoáng chất khác.

Các hướng dẫn hiện tại cho người lớn khuyến nghị tiêu thụ 1.000 mg mỗi ngày và 1.200 mg cho phụ nữ từ 51 tuổi trở lên. Các nguồn tốt cho sức khỏe bao gồm các sản phẩm từ sữa, đậu phụ, các loại đậu, và các loại rau lá xanh.

  • Phốt pho: có trong tất cả các tế bào của cơ thể và góp phần vào sức khỏe của xương và răng. Quá ít phốt pho có thể dẫn đến các bệnh về xương, ảnh hưởng đến sự thèm ăn, sức mạnh cơ bắp và sự phối hợp. Nó cũng có thể dẫn đến thiếu máu, nguy cơ nhiễm trùng cao hơn, cảm giác bỏng hoặc châm chích trên da và lú lẫn.

Quá nhiều trong chế độ ăn uống dinh dưỡng sẽ không có khả năng gây ra các vấn đề sức khỏe mặc dù có thể nó có độc tính từ các chất bổ sung, thuốc men và các vấn đề chuyển hóa phốt pho. Người lớn nên tiêu thụ khoảng 700 mg phốt pho mỗi ngày. Các nguồn tốt cho sức khỏe bao gồm các sản phẩm từ sữa, cá hồi, đậu lăng và hạt điều.

  • Magie: góp phần vào chức năng cơ và thần kinh giúp điều chỉnh huyết áp và lượng đường trong máu, đồng thời cho phép cơ thể sản xuất protein, xương và DNA. Quá ít magie cuối cùng có thể dẫn đến suy nhược, buồn nôn, mệt mỏi, chân không yên, tình trạng khó ngủ,… Quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa và tim mạch.

Các loại hạt, rau bina và đậu là những nguồn cung cấp magie dồi dào. Phụ nữ trưởng thành cần 320 mg magie mỗi ngày và nam giới trưởng thành cần 420 mg.

  • Kẽm: đóng một vai trò quan trọng trong sức khỏe của các tế bào cơ thể, hệ thống miễn dịch, chữa lành vết thương và tạo ra các protein. Quá ít có thể dẫn đến rụng tóc, lở loét da, thay đổi vị giác hoặc khứu giác, và tiêu chảy, nhưng trường hợp này rất hiếm. Ngược lại nếu bổ sung quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa và đau đầu. 

Phụ nữ trưởng thành cần 8 mg kẽm mỗi ngày và nam giới trưởng thành cần 11 mg. Các nguồn thực phẩm chứa kẽm bao gồm hàu, thịt bò, ngũ cốc ăn sáng tăng cường và đậu nướng. 

  • Sắt: rất quan trọng cho sự hình thành các tế bào hồng cầu, mang oxy đến tất cả các bộ phận của cơ thể. Nó cũng đóng vai trò hình thành mô liên kết và tạo ra các hormone. Quá ít có thể dẫn đến thiếu máu, các vấn đề về tiêu hóa, suy nhược và khó suy nghĩ. Quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa và mức độ rất cao có thể gây tử vong.

Các nguồn tốt cho sức khỏe bao gồm ngũ cốc tăng cường, gan bò, đậu lăng, rau bina và đậu phụ. Người lớn cần 8 mg sắt mỗi ngày, nhưng phụ nữ cần 18mg trong những năm sinh sản.

2.2.2. Một phần dưỡng chất từ vitamin

Dinh dưỡng
Dinh dưỡng từ vitamin

Mọi người cần một lượng nhỏ các loại vitamin khác nhau. Một số trong số này chẳng hạn như vitamin C cũng là chất chống oxy hóa. Điều này có nghĩa là chúng giúp bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại bằng cách loại bỏ các phân tử độc hại được gọi là các gốc tự do khỏi cơ thể.

Dinh dưỡng từ vitamin chia làm 2 loại 

Vitamin có thể là hòa tan trong nước gồm tám loại vitamin B và vitamin C: Mọi người cần tiêu thụ vitamin tan trong nước thường xuyên vì cơ thể loại bỏ chúng nhanh hơn và cơ thể không thể lưu trữ chúng dễ dàng.

Vitamin tan trong chất béo như vitamin A, D, E và K. Cơ thể hấp thụ các vitamin tan trong chất béo qua ruột với sự trợ giúp của chất béo (lipid). Cơ thể có thể lưu trữ chúng và không loại bỏ chúng nhanh chóng. Những người theo chế độ ăn ít chất béo có thể không hấp thụ đủ các loại vitamin này. 

Mọi người sẽ nhận thấy rằng cải thiện chế độ dinh dưỡng ăn uống đang kém chất lượng có thể chữa một số triệu chứng và sinh ra các lợi ích sức khỏe khác như tăng mức năng lượng, cải thiện làn da và ngủ ngon hơn trong số nhiều lợi ích khác.

Cho dù bạn học cao hơn để trở thành một chuyên gia dinh dưỡng hay không, kiến ​​thức bạn thu được sẽ là vô giá. Vì đây là kiến ​​thức bạn sẽ áp dụng vào cuộc sống hàng ngày vì lợi ích của sức khỏe và hạnh phúc của chính bạn.