Doping Là Gì? Tại Sao Lại Không Được Sử Dụng Trong Thi Đấu?

Doping

Doping là một chất rất nguy hiểm không chỉ cho chính người đã sử dụng nó, mà còn là vấn nạn tiêu cực trong việc thi đấu không công bằng cho tất cả vận động viên. Và tại sao lại nói như vậy, thì các bạn hãy cùng theo dõi qua bài viết dưới đây.

1. Khái niệm về doping

1.1. Doping là gì?

Thuật ngữ “doping” đề cập đến việc các vận động viên sử dụng thuốc hoặc phương pháp điều trị bị cấm với mục đích cải thiện thành tích thể thao. Việc sử dụng doping của các vận động viên đã có từ nhiều thế kỷ trước. 

Tuy nhiên, gần đây nó đã nhận được sự chú ý ngày càng cao do có nhiều loại thuốc tăng cường hiệu suất tiềm năng hiện đã có sẵn. Một phần cũng từ các trường hợp sử dụng doping của các vận động viên ưu tú đã được báo cáo trên các phương tiện truyền thông. Khiến nhiều người biết đến tìm hiểu và một số người  muốn được sử dụng nó thử một lần.

1.2. Nguồn gốc

Ý tưởng về tăng cường hiệu suất về thể lực của con người được thông qua các liệu pháp điều trị bằng thuốc và chế độ ăn uống. Doping có thể đã bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước, có lẽ từ thời điểm phát minh ra thể thao. 

Những người được chọn làm vận động viên được cho ăn những chế độ ăn kiêng cụ thể. Bên cạnh đó là một số loại thảo mộc và thực vật được cho là có tác dụng cải thiện sức mạnh và hiệu suất thể chất. Năm 1904, doping lần đầu tiên được ghi nhận tại Thế vận hội Olympic ở một vận động viên điền kinh. Vận động viên này được tiêm strychnin để hỗ trợ tăng tốc độ mục đích giúp anh ta có thêm sức mạnh để hoàn thành cuộc đua.

1.3. Quy định về doping

Bất chấp sự cải thiện rõ rệt về thành tích đã được ghi nhận ở vô số vận động viên trong suốt nhiều thế kỷ. Các vận động viên này vẫn thường xuyên sử dụng doping mặc dù đã có cảnh báo rằng nếu sử dụng thường xuyên họ phải chịu những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và thậm chí là tử vong. 

Những kết cục bất lợi và đặc biệt là cái chết đã dẫn đến lệnh cấm doping đầu tiên của Liên đoàn điền kinh quốc tế vào năm 1928. Tuy nhiên, lệnh cấm này lại không hiệu quả lắm vì khả năng kiểm tra chất cấm vào thời điểm đó khá hạn chế. Năm 1967, Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) cũng đã cấm sử dụng doping và năm 1999 IOC dẫn đầu sáng kiến ​​thành lập Cơ quan Chống Doping Thế giới (WADA). 

Doping
Cơ quan Chống Doping Thế giới (WADA)

1.4. Cơ quan Chống Doping Thế giới (WADA)

Ngày nay WADA tạo thành xương sống của luật chống doping và được kiểm tra trên toàn thế giới. Đồng thời là nơi hỗ trợ thiết lập tiêu chuẩn cho các cơ quan và thể thao khác. Các hoạt động chính của WADA bao gồm giáo dục về nguy cơ sức khỏe của sử dụng doping. Nghiên cứu khoa học về thực hành doping, phát triển khả năng chống doping và phát triển các phương pháp kiểm tra để phát hiện doping.

Theo Bộ luật chống doping thế giới do WADA thiết lập năm 2008, một chất hoặc phương pháp điều trị cấu thành doping nếu nó đáp ứng hai trong ba tiêu chí sau:

  • Nó nâng cao hiệu suất.
  • Nó có nguy cơ đối với sức khỏe của vận động viên.
  • Nó trái với tinh thần của môn thể thao.

Bộ luật này bao gồm danh sách các chất bị cấm và phương pháp điều trị được công bố hàng năm mà các vận động viên không được phép sử dụng. Các hình phạt khác nhau có thể được thực thi khi các vận động viên bị phát hiện vi phạm Bộ luật chống doping. Nhiều vận động viên bị phát hiện vi phạm quy tắc trước đây đã phải chịu các hình phạt từ bị tước huy chương Olympic hoặc danh hiệu thể thao cho đến cấm thi đấu trong tương lai.

2. Các loại Doping

Thành phần doping thường chia thành bốn loại lớn. Đây là những chất làm tăng khối lượng cơ, những chất làm giảm thời gian phục hồi. Những chất làm tăng năng lượng hoặc sức bền và những chất che dấu sự xuất hiện của các loại thuốc khác. Dưới đây là một vài ví dụ về các chất và phương pháp dùng trong pha tạp.

2.1. Doping – Thuốc đồng hóa (Anabolic Steroids)

Steroid đồng hóa phổ biến trong các môn thể thao chuyên nghiệp kể từ khi chúng được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1950 cho vận động viên nâng tạ. Chúng đã được sử dụng nhiều trong các môn thể thao dựa trên sức mạnh như nâng tạ, bóng đá, bóng chày và nhiều môn thể thao khác. 

Doping
Doping – Thuốc đồng hóa (Anabolic Steroids)

Steroid đồng hóa thường là các dẫn xuất tổng hợp của testosterone. Mục tiêu của việc sử dụng doping là để tăng cơ và trọng lượng cơ thể. Các loại thuốc này có thể được dùng bằng đường uống hoặc đường tiêm. Và nhiều dạng khác nhau thường được dùng đồng thời để phát huy tối đa tác dụng mong muốn. 

Tác hại khi sử dụng Anabolic Steroids:

Người dùng những loại thuốc này vì mong muốn có được tác dụng như tăng sức mạnh và kích thước cơ bắp. Tuy nhiên họ lại cố ý quên đi nhiều tác dụng phụ lớn và nhỏ đối với sức khỏe liên quan đến việc sử dụng chúng. 

Các tác động sức khỏe tương đối nhỏ như nhiễm trùng da, mụn trứng cá, nữ hóa tuyến vú không hồi phục (sự phát triển mô vú ở nam giới) và co rút tinh hoàn khi sử dụng steroid đồng hóa. Các tác dụng nghiêm trọng và có khả năng đe dọa tính mạng như rối loạn tâm thần, chảy máu quanh gan, tăng nguy cơ đau tim và đột tử có liên quan đến việc sử dụng steroid đồng hóa.

Do nhiều tác dụng phụ đối với sức khỏe liên quan đến việc sử dụng steroid đồng hóa. Nên chúng được liệt kê vào danh sách các chất được kiểm soát ở Hoa Kỳ. Chúng được liệt kê vĩnh viễn trong Bộ luật chống doping thế giới và được kiểm tra thường xuyên ở các vận động viên ưu tú.

2.2. Chất kích thích

Thuốc kích thích gồm một nhóm lớn và đa dạng các loại thuốc, khi được sử dụng cho mục đích doping chúng sẽ giúp tăng sức chịu đựng của vận động viên. Giảm cảm giác mệt mỏi và đau đớn, đồng thời cải thiện chức năng và hành vi tâm thần của họ. 

Có nhiều thành phần nổi tiếng được liệt kê trong nhóm này bao gồm cocaine, amphetamine và ephedrine. Amphetamine ban đầu được ưa chuộng ở các vận động viên vì chúng làm giảm cảm giác đau và mệt mỏi. Amphetamine được ghi nhận là đã sử dụng trong nhiều môn thể thao như đạp xe, bóng đá và điền kinh, và lần đầu tiên được ghi nhận tại Thế vận hội năm 1936. 

Doping
Doping – Chất kích thích

Mặc dù chúng được sử dụng rộng rãi, nhưng amphetamine nhanh chóng được phát hiện là có liên quan đến nhiều điều không mong muốn và đôi khi ảnh hưởng nguy hiểm đến tính mạng. Amphetamine có liên quan đến việc tăng nguy cơ co giật, đau tim và đột tử cùng với nhiều tác dụng khác. 

Do đó chúng đã bị cấm sử dụng trong thể thao và cũng bị cấm sử dụng cho mục đích cá nhân. Thuốc kích thích là loại thuốc bị cấm lớn thứ hai trong Bộ luật chống doping của WADA và cũng được kiểm tra thường xuyên ở các vận động viên ưu tú.

2.3. Sử dụng nội tiết tố làm doping

Hệ thống nội tiết là hệ thống nằm trong cơ thể con người được sản xuất và điều chỉnh các hormone. Hormone chịu trách nhiệm cho hầu hết mọi chức năng của cơ thể bao gồm cả sự phát triển và tăng trưởng cơ bắp. 

Một số hormone đã được phát hiện có chức năng tăng sản xuất protein mà tăng protein cũng sẽ có liên quan đến việc tăng khối lượng cơ. Các hormone như insulin và hormone tăng trưởng ở người (hGH) đã được các vận động viên sử dụng để tăng khối lượng và độ rõ ràng hơn của cơ. Đây chính là một cách để tạo thành doping trước khi thi đấu.

Mặc dù một số liệu pháp này đã được áp dụng và áp dụng thành công trước đây. Nhưng người ta đã phát hiện chúng cũng có liên quan đến những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Bao gồm có lượng đường trong máu thấp, quá tải chất lỏng và sưng phù chân tay, xương phát triển quá mức và các cơn đau tim. Do những tác dụng này làm ảnh hưởng và làm nguy hiểm đến sức khỏe, nên những chất này cũng được liệt kê trong Bộ luật chống doping.

2.4. Vận chuyển oxy “Doping máu”

Doping
Vận chuyển oxy “Doping máu”

Cuối cùng, các vận động viên có thể cố gắng cải thiện thành tích trong thể thao của họ bằng cách tăng lượng oxy trong máu. Vì oxy là một trong những chất dinh dưỡng cơ bản cho tất cả các tế bào, tăng cường phân phối oxy đến các mô có thể cải thiện sức bền và hiệu suất thể thao. 

Các vận động viên đã cố gắng đạt được mục tiêu này bằng nhiều cách khác nhau. Một số vận động viên sẽ được lấy máu hàng tháng trước khi thi đấu và chỉ được truyền lại cho chính họ ngay trước khi thi đấu. Làm như thế để tăng lượng máu của họ và lượng oxy trong máu đó trong quá trình thi đấu. Dấu hiệu của việc có liên quan đến doping là đây.

Các vận động viên khác sẽ sử dụng một số loại thuốc như erythropoietin, có tác dụng tăng sản xuất tế bào hồng cầu của cơ thể, mang oxy đến các tế bào. Nhìn chung, khối lượng hồng cầu tăng lên sẽ đảm bảo tăng cường phân phối oxy đến các tế bào và có khả năng cải thiện sức bền. Tuy nhiên, cơ thể khá nhạy cảm với những thay đổi đó và khi lượng máu tăng lên, máu sẽ đặc lại làm tăng nguy cơ cao huyết áp, đột quỵ, đau tim và đột tử.

3. Tương lai của loại thuốc này

Doping
Tương lai của doping

Hàng trăm loại thuốc và phương pháp đã được sử dụng trong doping với mục đích nâng cao thành tích thể thao. Tập tục này đã có từ nhiều thế kỷ trước và nó vẫn còn phổ biến trong các cuộc thi thể thao ở mọi cấp độ. Nhiều phương pháp được các vận động viên sử dụng đều có liên quan đến việc tăng hiệu suất. Nhưng hầu hết tất cả các phương pháp đều có hại cho sức khỏe của vận động viên theo một cách nào đó. 

Các quy định và kiểm tra của nhiều cơ quan đã được thực hiện bao gồm WADA và IOC nhằm mục đích giảm tỷ lệ sử dụng doping và loại bỏ việc sử dụng doping trong thể thao. Tuy nhiên, với tầm quan trọng được tất cả vận động viên đặt lên trên đầu là thành tích thể thao, sự nổi tiếng, được trao cho cho danh hiệu vận động viên ưu tú,… Và trong nền văn hóa hiện nay sự phát triển nhanh chóng của các liệu pháp nâng cao hiệu suất mới. Thì có thể doping sẽ là một vấn đề vẫn còn tiếp diễn trong nhiều năm tới.

Hy vọng sau khi biết và hiểu được những tác hại của việc sử dụng doping. Thì tất cả mọi người, đặc biệt là những ai yêu thể thao có thể chung ta đẩy xa sự tiêu cực. Doping không chỉ ảnh hưởng đến chính sức khỏe của người sử dụng mà còn làm cho sự công bằng không được tồn tại.