Đục Thủy Tinh Thể – Bệnh Về Mắt Khó Tránh Khỏi Lúc Tuổi Già

đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể là gì? Nguyên nhân do đâu và có cách nào để điều trị hay phòng chống không? Bệnh này khiến người bệnh làm việc thấy bất tiện nhiều khi lái xe, khó nhìn trong bóng tối… hay trở nặng hơn nữa. Bài viết này sẽ thông tin đến bạn những điều căn bản của bệnh này.

1. Đục thủy tinh thể là gì?

Bên trong mắt của chúng ta có một thấu kính tự nhiên là thủy tinh thể. Nó nằm sau mống mắt và làm nhiệm vụ như một thấu kính hội tụ cho phép ánh sáng đi qua. Sau đó hội tụ ánh sáng vòng võng mạc giúp chúng ta nhìn thấy.

“Thấu kính” này bình thường rất trong, nhưng nếu nó bị đục đi thì bạn đang mắc bệnh đục thủy tinh thể

Với người bệnh, mắt khi này giống như bạn nhìn qua kính chắn gió ô tô có sương mù hoặc đầy bụi bặm. Mọi thứ sẽ trở nên mờ mờ ảo ảo hoặc thấy ít màu sắc hơn (có vẻ màu kém rực rỡ và ngả về vàng hay tông nâu đỏ).

Bệnh thường phát triển ở cả hai mắt, nhưng đôi khi chúng chỉ ảnh hưởng đến một bên. Trong trường hợp cả hai mắt đều bệnh, bệnh có thể tiến triển với tốc độ khác nhau ở mỗi mắt. Từ đó gây ra các triệu chứng thị lực ở một mắt và thị lực bình thường ở mắt kia.

Bệnh này có thể sẽ không ảnh hưởng đến thị lực của bạn ngay từ đầu. Các triệu chứng thị giác có thể mất dần sau nhiều năm. 

Đối với người nhìn bên ngoài, bệnh đục thủy tinh thể tiến triển có thể khiến đồng tử có màu xám nhạt thay vì màu đen.

Ngoài ra, các triệu chứng của bệnh có thể bao gồm:

  • Tính nhạy sáng
  • Rất khó nhìn vào ban đêm hoặc trong ánh sáng yếu
  • Nhìn đôi
  • Quầng sáng xung quanh đèn sáng
đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể có thể khiến đồng tử thành xám nhạt

2. Phân loại và nguyên nhân gây bệnh

2.1. Các loại đục thủy tinh thể phổ biến

Có nhiều loại nhưng 3 loại phổ biến hơn cả là:

  • Đục nhân: Đây là dạng phổ biến nhất. Những chất gây đục này hình thành ở trung tâm thấu kính của mắt, dần dần trở nên tồi tệ hơn và ảnh hưởng đến thị lực.
  • Đục vỏ ngoài: Tình trạng này khiến bạn thấy nhiều ánh sáng chói mắt hơn. Làm cho việc lái xe vào ban đêm trở nên đặc biệt khó khăn.
  • Đục bao sau: Có xu hướng phát triển nhanh hơn nhiều so với những loại khác. Nó đặc biệt ảnh hưởng đến tầm nhìn của bạn xung quanh vật có ánh sáng và màu sắc tươi sáng.

2.2. Nguyên nhân gây bệnh

Bệnh đục thủy tinh thể có thể phát triển khi protein tích tụ trong thủy tinh thể của mắt và làm cho nó bị vẩn đục. Điều này giúp ánh sáng không truyền qua rõ ràng. Có nhiều nguyên nhân gây bệnh khác nhau bao gồm:

  • Lão hóa là nguyên nhân phổ biến nhất. Điều này là do những thay đổi bình thường của mắt xảy ra bắt đầu từ khoảng tuổi 40. Đó là khi các protein bình thường trong thủy tinh thể bắt đầu bị phá vỡ. Đây là nguyên nhân khiến ống kính bị vẩn đục. Những người trên 60 tuổi thường bắt đầu có một số lớp phủ trên ống kính của họ. Tuy nhiên, các vấn đề về thị lực có thể không xảy ra cho đến nhiều năm sau. Theo Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ, hơn một nửa số người Mỹ bị đục thủy tinh thể hoặc đã trải qua phẫu thuật vào năm họ 80 tuổi.
  • Bẩm sinh. Chúng có thể do nhiễm trùng, chấn thương hoặc phát triển kém ngay trong bụng mẹ.
  • Hình thành sau khi bị chấn thương ở mắt.
  • Liên quan đến các yếu tố khác. Có thể ảnh hưởng bởi tiền sử gia đình. Do bệnh khác như bệnh tiểu đường, béo phì. Chúng cũng có thể là kết quả của việc ở xung quanh các chất độc hại (rượu, thuốc lá,…), tia cực tím, bức xạ, phơi nắng quá nhiều. Do dùng các loại thuốc như corticosteroid, thuốc lợi tiểu hay tiếp xúc với tia X và phương pháp điều trị ung thư.

3. Chẩn đoán

Bác sĩ nhãn khoa sẽ khám và kiểm tra khả năng nhìn của bạn. Bác sĩ có thể dùng nhiều xét nghiệm khác nhau để chẩn đoán đục thủy tinh thể. Bao gồm:

  • Kiểm tra đèn khe: Bác sĩ sử dụng kính hiển vi và đèn nhỏ, sáng để kiểm tra phần trước mắt của bạn. Điều này cũng cho phép họ kiểm tra một phần thủy tinh thể xem có bị đục hay không.
  • Kiểm tra võng mạc: Đầu tiên, bác sĩ nhãn khoa sẽ làm giãn mắt bạn bằng thuốc nhỏ mắt. Từ đó khiến đồng tử từ từ mở ra. Điều này giúp bác sĩ có thể nhìn tốt hơn nhiều phía bên trong mắt của bạn. 

Sau đó, bác sĩ sẽ kiểm tra võng mạc và dây thần kinh thị giác ở phía sau mắt. Khám mắt giãn nở cung cấp cái nhìn tốt nhất về bất kỳ sự hình thành loại vẩn đục nào trên thủy tinh thể.

đục thủy tinh thể
Kiểm tra đục thủy tinh thể ở mắt
  • Kiểm tra khúc xạ: Còn được gọi là bài kiểm tra thị lực. Bài kiểm tra khúc xạ xác định độ sắc nét tổng thể và chất lượng thị lực của bạn. 

Bác sĩ nhãn khoa sẽ kiểm tra từng mắt bằng một bảng đầy các chữ cái xuất hiện nhỏ hơn ở mỗi dòng trên cùng. 

4. Điều trị đục thủy tinh thể

Bệnh này không phải lúc nào cũng cần điều trị sau khi được chẩn đoán. Đặc biệt là nếu chúng không làm phiền bạn. Ban đầu, bạn có thể cải thiện thị lực bằng kính hoặc dụng cụ hỗ trợ thị giác.

Nếu bệnh bắt đầu ảnh hưởng nặng hơn đến chất lượng cuộc sống của bạn, thì bác sĩ nhãn khoa có thể đề nghị phẫu thuật. Đây thường được coi là một cách ít rủi ro và hiệu quả để khôi phục thị lực cho bạn.

Nếu bạn không thể hoặc không quan tâm đến phẫu thuật, bác sĩ vẫn có thể giúp bạn kiểm soát các triệu chứng của mình bằng cách khác. Họ có thể đề xuất các loại kính đeo mắt mạnh hơn hoặc kính râm có lớp phủ chống chói.

4.1. Phẫu thuật

Chỉ có một phương pháp điều trị được biết đến cho bệnh đục thủy tinh thể – phẫu thuật! 

Phẫu thuật được khuyến nghị khi bệnh ngăn cản bạn thực hiện các hoạt động hàng ngày. Chẳng hạn như đọc sách hoặc lái xe. Nó cũng được thực hiện khi bệnh cản trở việc điều trị các vấn đề về mắt khác.

Một phương pháp phẫu thuật, được gọi là phacoemulsification, bao gồm việc sử dụng sóng siêu âm để phá vỡ thủy tinh thể và loại bỏ các mảnh.

Phẫu thuật cắt bao ngoài bao gồm loại bỏ phần bị đục của thủy tinh thể thông qua một vết rạch dài trên giác mạc. Sau khi phẫu thuật, một ống kính nội nhãn nhân tạo được đặt vào vị trí của thủy tinh thể tự nhiên.

Nếu bạn bị bệnh ở cả hai mắt thì phẫu thuật sẽ được thực hiện trên mỗi mắt vào những thời điểm riêng biệt. Thường cách nhau từ bốn đến tám tuần.

Phẫu thuật để loại bỏ đục thủy tinh thể nói chung là rất an toàn và có tỷ lệ thành công cao (đến 90%). Hầu hết mọi người có thể về nhà cùng ngày ngay sau khi phẫu thuật.

4.2. Rủi ro

Tuy nhiên như bất kỳ phẫu thuật nào khác, phẫu thuật đục thủy tinh thể vẫn tiềm ẩn những rủi ro. Chẳng hạn như nhiễm trùng và chảy máu, đục bao sau, các vấn đề về giác mạc và phù hoàng điểm dạng nang. 

đục thủy tinh thể
Phẫu thuật mắt bị đục thủy tinh thể

Trước khi phẫu thuật đục thủy tinh thể, bác sĩ có thể yêu cầu bạn tạm thời ngừng dùng một số loại thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu trong khi phẫu thuật. Sau khi phẫu thuật, bạn phải giữ vệ sinh mắt sạch sẽ, rửa tay sạch sẽ trước khi chạm vào mắt và sử dụng các loại thuốc theo chỉ định để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng. 

Nhiễm trùng nghiêm trọng có thể dẫn đến mất thị lực. Hãy nói chuyện kỹ càng với chuyên gia tư vấn chăm sóc mắt của bạn về những rủi ro này. Và quan trọng nhất là đảm bảo rằng phẫu thuật phù hợp với bạn.

5. Những biện pháp chống lại đục thủy tinh thể

Chưa có nghiên cứu nào chứng minh cách ngăn ngừa đục thủy tinh thể hoặc làm chậm sự tiến triển của bệnh. Các bác sĩ không biết chính xác nguyên nhân gây ra bệnh đục thủy tinh thể, vì vậy không có cách nào được chứng minh để ngăn ngừa chúng. 

Tuy nhiên vẫn có những biện pháp làm giảm yếu tố hình thành bệnh hay khiến bệnh trở nặng. Cụ thể:

5.1. Khám mắt thường xuyên

Cũng giống như các bệnh nhãn khoa khác, điều quan trọng là phải kiểm tra mắt thường xuyên. Điều này thực sự quan trọng nếu bạn có tiền sử gia đình mắc các bệnh về mắt hoặc đã tiếp xúc với những thứ có thể gây vấn đề cho mắt của bạn.

Khám mắt có thể giúp phát hiện bệnh đục thủy tinh thể ở giai đoạn sớm nhất. Hãy hỏi bác sĩ bạn nên khám mắt bao lâu một lần.

5.2. Chế độ ăn lành mạnh

Xây dựng một chế độ ăn gồm nhiều trái cây và rau quả. Thêm nhiều loại nhiều màu sắc vào chế độ ăn uống của bạn để đảm bảo rằng bạn đang nhận được nhiều vitamin và chất dinh dưỡng. Trái cây và rau quả có nhiều chất chống oxy hóa, giúp duy trì sức khỏe của đôi mắt.

Các nghiên cứu đã không chứng minh rằng chất chống oxy hóa ở dạng viên uống có thể ngăn ngừa bệnh đục thủy tinh thể. Tuy nhiên, một nghiên cứu trên dân số lớn gần đây đã chỉ ra rằng một chế độ ăn uống lành mạnh giàu vitamin và khoáng chất có liên quan đến việc giảm nguy cơ phát triển bệnh này. 

Bên cạnh đó, một chế độ ăn hợp lý cần kết hợp duy trì chế độ tập thể dục. Ngay cả khi đó chỉ là hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ.

đục thủy tinh thể
Ăn nhiều trái cây và rau củ hỗ trợ tránh bệnh đục thủy tinh thể

5.3. Đeo kính râm

Tia cực tím từ mặt trời có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh. Đeo kính râm ngăn tia cực tím B (UVB) khi bạn ở ngoài trời.

Ngoài ra, hãy cai thuốc lá, duy trì cân nặng hợp lý và kiểm tra các bệnh như tiểu đường, cao huyết áp và bệnh lý khác có nguy cơ. 

Các căn bệnh về mắt có thể khiến người bệnh cảm thấy khó chịu. Đục thủy tinh thể cũng mang lại cảm giác tương tự. Đây là căn bệnh xuất hiện rất nhiều khi con người về già, không chống được quá trình lão hóa, nghĩa là không cản trở được mắt trở nên đục. Tuy nhiên, vẫn có nhiều cách tác động để giúp giữ đôi mắt bạn khỏe hơn. Cũng như phát hiện sớm chứng bệnh để điều trị kịp thời tránh trở nặng. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu hơn về căn bệnh này.