KimBap Món Ăn Xứ Ngoại Và Những Điều Bạn Chưa Biết

kimbap

Ngày nay. kimbap là một món ăn khá quen thuộc đối với người Việt nam nói riêng và thế giới nói chung. Bởi đây là một món ăn khá dễ làm và nguyên liệu cũng không quá khó kiếm. Bên cạnh đó, hương vị còn vô cùng ngon và dễ ăn, phù hợp với nhiều khẩu vị của mọi người.

1. Kimbap là gì?

Kimbap là một loại makizushi kiểu Hàn Quốc, một loại sushi cuộn, được làm từ gạo nấu chín và các thành phần khác được cuộn trong gim ( các tấm rong biển khô ) và được phục vụ trong các quán ăn Hàn Quốc, trước đây được gọi là Norimaki . 

kimbap
Kimbap

Món ăn này thường là một phần của bữa ăn đóng gói, hoặc dosirak, được dùng để ăn trong các buổi dã ngoại và các sự kiện ngoài trời, và có thể dùng như một bữa trưa nhẹ cùng với takuan (củ cải muối vàng) và kim chi.

 Nó là một loại thực phẩm mang đi phổ biến ở Hàn Quốc và nước ngoài, và được biết đến như một loại thực phẩm tiện lợi vì tính di động của nó. Nó thường được gói lại (theo truyền thống bằng giấy , nhưng bây giờ đôi khi bằng giấy) và không có bất kỳ thành phần lỏng nào.

2. Từ nguyên bản của kimbap

kimbap
Nguyên bản của kimbap

Kim (김) dùng để chỉ rong biển ăn được trong chi Porphyra và Pyropia. Bap (밥) nghĩa rộng là “cơm chín”. Thuật ngữ ghép kimbap là một thuyết tân học; nó không phải là một phần của ngôn ngữ Hàn Quốc cho đến cuối thời kỳ hiện đại.

Thuật ngữ kimbap đã được sử dụng trong một bài báo Hàn Quốc năm 1935,  nhưng vào thời điểm đó, từ norimaki cũng đã được sử dụng. 

Norimaki, được mượn từ tên một món ăn tương tự của Nhật Bản, là một phần của từ vựng tiếng Nhật được đưa vào ngôn ngữ Hàn Quốc trong thời kỳ Triều Tiên bị Nhật Bản cai trị (1910–1945). Hai từ này được sử dụng thay thế cho nhau cho đến khi kimbap trở thành thuật ngữ phổ biến như một phần của nỗ lực xóa bỏ tàn dư của từ mượn tiếng Nhật và thanh lọc tiếng Hàn. 

3. Lịch sử

3.1 Nguồn gốc

Kimbap có nguồn gốc từ norimaki, là một loại sushi. Norimaki được phát minh vào thời Edo và được ghi nhận vào năm 1750. Nhật Bản đã giới thiệu norimaki đến Hàn Quốc trong thời kỳ Triều Tiên bị Nhật Bản cai trị. 

Kimbap trở nên phổ biến ở Hàn Quốc từ những năm 1960 đến những năm 1970 như một loại thức ăn xách tay hoặc thức ăn nhanh vì nó dễ ăn mà không cần đồ ăn kèm. Trước thời điểm đó, chỉ những người giàu có mới có thể mang kimbap trong các chuyến đi dã ngoại. 

Trong nhiều năm, kimbap được gọi là “Norimaki” trong ngôn ngữ Nhật Bản ở Hàn Quốc, nhưng vào năm 1948, Chính phủ Hàn Quốc quyết định gọi nó là “kimbap” theo chính sách của mình.

Tuy nhiên, cái tên Norimaki vẫn được sử dụng phổ biến cho đến những năm 1990, vì vậy Bộ Văn hóa và Du lịch đã xuất bản “Bộ sưu tập tài liệu làm dịu tiếng Nhật” vào năm 1995 và “Bộ sưu tập tài liệu làm dịu tiếng Nhật trong cuộc sống” vào năm 1996 bởi Viện quốc gia Ngôn ngữ Hàn Quốc, đã thúc đẩy việc thay thế Norimaki bằng kimbap như một trong những từ tiếng Nhật vẫn còn trong ngôn ngữ cuộc sống hàng ngày.  Kể từ đó tên “kimbap” đã được ra đời. 

3.2 Kimbap của Bắc Triều Tiên

Triều Tiên cũng có món kimbap cuộn mỏng, là món norimaki được những người hồi hương phổ biến từ chương trình bắt đầu vào năm 1959. 

3.3 Câu chuyện ngày xưa về kimbap

Theo Yeoryang Sesigi (1819), ăn thịt nấu chín hoặc các thành phần khác cuộn trong rau lá như rau diếp cũng là một phong tục lâu đời của Hàn Quốc và một dạng sam ban đầu được gọi là bossam ( phát âm là bakjeom bằng tiếng Hàn). Tuy nhiên, một số người đã chỉ ra rằng kimbap và ssam hoàn toàn khác nhau.

3.4 Về sự hiểu lầm

Kể từ khoảng những năm 2000, tuyên bố rằng “nguồn gốc của kimbap là của Hàn Quốc” đã thường xuyên được đưa ra bởi cả giới truyền thông và các cá nhân ở Hàn Quốc, nhưng sự thật rằng nó có nguồn gốc từ Nhật Bản trong thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng được nêu rõ ràng trong Từ điển Văn hóa Truyền thống Hàn Quốc và nhiều nguồn khác

4. Thành phần và chuẩn bị

Cơm chín và rong biển là hai thành phần cơ bản của kimbap. Trong khi gạo Japonica được sử dụng phổ biến nhất, gạo lứt hạt ngắn, gạo đen hoặc các loại ngũ cốc khác cũng có thể được dùng làm nhân.

kimbap
Thành phần của kimbap

4.1 Cơm chín

Cơm kimbap thường được làm bằng gạo trắng, hạt ngắn. Để có những lựa chọn lành mạnh hơn, bạn có thể trộn một ít gạo lứt hoặc gạo nhiều hạt.

Điều quan trọng là nấu cơm hơi khô hơn bình thường bằng cách sử dụng ít nước hơn một chút. Theo truyền thống, cơm được nêm nhẹ với dầu mè và muối để có hương vị hấp dẫn và thơm.

4.2 Gim (tấm rong biển)

Để làm kimbap, tấm rong biển cần dày một chút để có thể đựng cơm và tất cả các nhân. Chúng cũng được rang nhẹ. Bạn có thể tìm thấy những tấm rong biển làm cơm cuộn (hay còn gọi là sushi) tại các chợ Hàn Quốc / Châu Á.

4.3 Nguyên liệu khác

Mặc dù nhân kimbap đã phát triển để bao gồm tất cả các loại, các thành phần cổ điển là củ cải muối vàng (danmuji), eomuk (bánh cá), cà rốt, rau bina, trứng và thịt bò. Bạn có thể sử dụng bất kỳ phần thịt bò mềm nào. Thịt bulgogi mỏng hoặc thịt bò xay cũng rất tốt.

Rễ ngưu bàng om cũng thường được sử dụng trong món kimbap cổ điển. Bạn thường có thể tìm thấy các gói củ ngưu bàng được chuẩn bị trước cho kimbap bên cạnh củ cải muối vàng. Hoặc, bạn có thể tự làm theo công thức của mình.

Nhân bánh được tẩm gia vị và nấu chín riêng, tạo ra sự kết hợp thú vị giữa kết cấu và hương vị.

Tất cả mọi thứ đều được tẩm gia vị kỹ lưỡng, vì vậy kimbap thường không được phục vụ với nước sốt.

4.4 Cách làm 

Rửa sạch rau bina và chần qua nước sôi nhanh (30 giây đến 1 phút). Xả sạch nước và dội một ít nước lạnh lên rau bina. Nhẹ nhàng bóp cải bó xôi để loại bỏ bớt nước thừa. Cho rau mồng tơi vào tô. Thêm 1/8 muỗng cà phê muối và 1/2 muỗng cà phê dầu mè sau đó trộn đều.

Làm nóng chảo trước. Cho một chút dầu ăn vào và tráng quanh chảo. Thêm trứng đã đánh tan vào và nấu cả hai mặt trên lửa vừa. Đặt trứng tráng lên thớt và cắt thành các dải dài.

Trong chảo đã đun nóng, nấu nhẹ cà rốt, thanh cua và giăm bông kimbap (khoảng 1 phút cho mỗi nguyên liệu), riêng biệt và ở lửa vừa. (Một số người sử dụng những thứ này sống, hoặc nấu chúng trước cho món kimbap của mình.)

Cho cơm đã nấu chín vào một cái âu trộn, sau đó thêm 1/2 muỗng canh dầu mè và 1/4 muỗng cà phê muối biển (hoặc nhiều hơn cho vừa ăn). Trộn đều chúng bằng thìa trộn cơm.

Tập hợp tất cả các nguyên liệu làm kimbap tại ‘trạm cuốn kimbap’. Điều này giúp bạn dễ dàng cuốn hơn.

Đặt một tấm rong biển khô lên chiếu tre (mặt bóng xuống). Cho cơm lên tấm rong biển sau đó dàn đều và mỏng sao cho ngập khoảng 2/3 tấm rong biển. (Chừa khoảng cách khoảng 5cm / 2 inch ở đầu rong biển).

Bây giờ đổ đầy rong biển với các thành phần khác. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng đồng đều các nguyên liệu để không bị thiếu chúng sau này.

Vậy là sau các bước làm đơn giản trên bạn có thể có những cuộc kimbap ngon và đẹp mắt cho gia đình và bạn bè thưởng thức !

4.5 Mẹo để có kimbap hoàn hảo

kimbap
Kimbap hoàn hảo

Gạo mới nấu là tốt nhất để làm kimbap.

Bắt đầu chuẩn bị công thức bằng cách vo gạo, trộn với dầu mè và muối khi cơm vẫn còn ấm.

Làm ướt ngón tay trước khi trải cơm lên rong biển để cơm không dính vào tay. Dễ dàng nhất là có một bát nhỏ chứa nước bên cạnh của bạn để bạn có thể làm ướt tay giữa các cuộn.

Dùng dao sắc để cắt cuộn. Bạn cần thực hiện chuyển động cắt lát sạch sẽ và thực hiện toàn bộ lát trong một lần mà không cần nhấn vào cuộn.

Bảo quản kimbap đã cắt lát của bạn trong hộp kín. kimbap được ăn tốt nhất vào ngày nó được làm ra, nhưng bạn có thể giữ nó trong tủ lạnh và hâm nóng bằng lò vi sóng hoặc chảo. Đôi khi, chúng tôi nhúng kimbap trong tủ lạnh vào bột trứng và áp chảo. Một cách ngon để thưởng thức kimbap!

5.Các biến thể của kimbap

5.1 Chungmu-kimbap 

 – Có nguồn gốc từ thành phố biển Chungmu (hiện nay là Tongyeong), món ăn này có các cuộn mỏng hơn với bề mặt không phẳng và chỉ có gạo là thành phần . Nó được ăn kèm với ojingeo-muchim cay (salad mực) và seokbakji (kim chi củ cải). 

5.2 Mayak-kimbap 

– Một đặc sản của Chợ Gwangjang ở Seoul. Mayak được dịch là “thức ăn gây nghiện”, ám chỉ đến hương vị đậm đà và gây nghiện của nó. kimbap nhỏ với cà rốt, rau bina, và danmuji (củ cải muối vàng) được rắc hạt mè xay và nhúng trong nước sốt kết hợp làm từ xì dầu và mù tạt.

5.3 Samgak-kimbap 

 Nghĩa đen là “kimbap tam giác”. Loại này tương tự như onigiri của Nhật Bản, và được bán trong các cửa hàng tiện lợi ở Hàn Quốc. Ngày hết hạn là 1 ngày và thường có giá trị từ 140 đến 200 kilo calo. 

Kimbap không vỏ- Không giống như kimbap thông thường, các thành phần của kimbap đi vào trong, cơm sẽ chảy ra và bao phủ toàn bộ khu vực. Nó tương tự như món cuộn kiểu Nhật nhưng sử dụng các nguyên liệu được sử dụng trong kimbap kiểu Hàn Quốc (dăm bông, thịt phi lê, củ cải muối, rau bina, vv) và cũng được phục vụ với pho mát hoặc nước sốt.

6. Một số nhà hàng nổi tiếng bán kimbap

Nhiều thương hiệu nhà hàng thức ăn nhanh của Hàn Quốc chuyên về kimbap và mì. Trong số các chuỗi có kimbap Cheonguk , Kobongmin Gimbabin, Chungmu Gimbab Matjuk , Teacher Kim , kimbap Nara, Gimgane) , Gobong kimbap , Jongro kimbap, cửa hàng thịt nướng Gogi, Guy shige, hay quán ăn nhanh hanuri, danbam,…

Mong rằng bài viết về kimbap sẽ cung cấp cho bạn nhiều thông tin bổ ích giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn gốc, nguyên liệu và cách làm kimbap.

0/5 (0 Reviews)