Thẻ Nhớ Là Gì? Công dụng và sự hình thành của thẻ nhớ

thẻ nhớ

Thẻ nhớ là một thiết bị lưu trữ được sử dụng rộng rãi trong máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại thông minh, máy bay không người lái và hộp đen phương tiện. Bài viết này sẽ cho bạn biết về quá trình hình thành và phát triển, các thông tin chi tiết khác về nó.

1. Thẻ nhớ là gì?

Thẻ nhớ là gì?
Thẻ nhớ là gì?

Thẻ nhớ là một thiết bị lưu trữ điện tử được sử dụng để lưu trữ phương tiện kỹ thuật số, chẳng hạn như ảnh và video. Trong nhiếp ảnh, thẻ nhớ thường được sử dụng trong máy ảnh kỹ thuật số. Với sự đa dạng về chủng loại, kiểu dáng, dung lượng, tốc độ / loại và nhãn hiệu. Các định dạng thẻ nhớ phổ biến nhất hiện nay là SD, microSD, XQD và CFexpress, …

2. Lịch sử của thẻ nhớ 

2.1 Sự hình thành của thẻ nhớ

thẻ nhớ
Sự hình thành của thẻ nhớ

Năm 1980

Bộ nhớ flash là cơ sở cho công nghệ thẻ nhớ. Nó được phát minh bởi Fujio Masuoka tại Toshiba vào năm 1980. Sau đó vào năm 1987, nó được thương mại hóa bởi Toshiba.

Năm 1990

Khi công nghệ máy ảnh kỹ thuật số và điện thoại di động bắt đầu phát triển và trở nên phức tạp hơn; vào khoảng năm 1990, thẻ nhớ đã được phát hành. Ngày nay, phổ biến nhất là điện thoại di động có camera 5 megapixel cho phép người dùng chụp ảnh với độ phân giải cao. Vì dung lượng lưu trữ nội bộ của điện thoại di động rất thấp, chỉ có khoảng 10MB. Do đó, để lưu trữ dữ liệu như âm thanh, video, ảnh và hơn thế nữa, thẻ nhớ là cần thiết để cung cấp thêm dung lượng.

Năm 1994

Các định dạng thẻ nhớ thương mại đầu tiên, thẻ PC, thường được sử dụng để kết nối các thiết bị I / O như modem và được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp. Từ năm 1994, nhiều định dạng thẻ nhớ nhỏ hơn PC Card đã được giới thiệu. CompactFlash là thẻ đầu tiên, sau đó là SmartMedia và Miniature Card.

Thẻ SDcard được giới thiệu đầu tiên, sau đó là MiniSD, MicroSD, MS Micro2 và Micro SDHC được phát triển theo định dạng SDcard. SanDisk là một trong những nhà sản xuất đầu tiên nhảy vào cuộc chiến về bộ nhớ. Thẻ nhớ không chỉ được sử dụng trong máy quay phim, điện thoại và máy ảnh. Ngoài ra còn được sử dụng trong các bộ điều khiển trò chơi điện tử như Xbox, GameCube và Play station.

Năm 1995

Toshiba ra mắt Thẻ SmartMedia như một sự kế thừa cho đĩa mềm máy tính, đây là tiêu chuẩn thẻ nhớ flash dựa trên NAND. Thẻ nhớ SmartMedia có dung lượng lưu trữ từ 2 MB đến 128 MB. Nó không đủ để lưu trữ ảnh hiện nay. Thẻ SmartMedia là một trong những thẻ nhớ nhỏ nhất và mỏng nhất trong số các thẻ nhớ đời đầu và bao gồm một chip NAND duy nhất được nhúng trong một thẻ nhựa mỏng; rất dễ bị hư hỏng khi bẻ cong nó. Đặc biệt, thẻ nhớ này rất phổ biến trong máy ảnh kỹ thuật số và thường được sử dụng trong các thiết bị di động.

Năm 2001

CF bắt đầu phát triển thị trường máy ảnh kỹ thuật số chuyên nghiệp. Mà riêng SM đã chiếm gần một nửa thị trường máy ảnh kỹ thuật số. Khi độ phân giải của máy ảnh tăng lên, định dạng bắt đầu có vấn đề. Các thẻ nhớ không có dung lượng quá 128 MB và thẻ SmartMedia cũng rất lớn để phù hợp. Cuối cùng, vào năm 1999, Toshiba chuyển sang thẻ SD dung lượng cao hơn, nhỏ hơn (thẻ Kỹ thuật số an toàn).

Năm 1997

SanDisk và Siemens AG ra mắt Thẻ Đa phương tiện (MMC) với dung lượng lưu trữ cao lên đến 512 GB. Nó đã được sử dụng trong điện tử tiêu dùng. Kể từ khi phát hành thẻ SD, Thẻ đa phương tiện mất dần tính phổ biến vào năm 1999. Nhưng MMC nhúng vẫn được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị di động.

Vào cuối năm 1998

Sony đã giới thiệu thẻ nhớ Memory Stick là một định dạng thẻ nhớ flash rời. Ban đầu, nó có dung lượng lưu trữ thấp từ 4 MB đến 128 MB. Sau đó, nó đã có mặt trên thị trường với kích thước nhỏ hơn, dung lượng lưu trữ tối đa và tốc độ truyền tải nhanh hơn. Vào những năm 2000, Memory Stick được sử dụng độc quyền trong các sản phẩm của Sony như WEGA, máy ảnh kỹ thuật số Cyber-shot, máy chơi game cầm tay PlayStation Portable và VAIO PC. Sony bắt đầu hỗ trợ định dạng thẻ Sd vào năm 2010; với sự phổ biến ngày càng tăng của định dạng thẻ SD. Ngày nay, thẻ nhớ SD và SDHC được sử dụng bởi máy ảnh kỹ thuật số Sony.

Năm 1999

SD Card Association đã phát triển một thẻ Kỹ thuật số Bảo mật để sử dụng trong các thiết bị di động. Năm 1999, SanDisk, Panasonic (Matsushita Electric) và Toshiba cùng giới thiệu thẻ SD như một cải tiến so với MultiMediaCards (MMC). Kể từ đó, nó đã trở thành một tiêu chuẩn cho ngành công nghiệp.

2.2 Từ năm 2000 đến nay

thẻ nhớ
Giai đoạn phát triển của thẻ nhớ

Năm 2000

IBM và Trek Technology đã phát hành và bán USB (Universal Serial Bus) trên thị trường thương mại. Nó bao gồm bộ nhớ flash với giao diện USB tích hợp vì nó là một thiết bị cắm và đóng vai trò lưu trữ dữ liệu. Thanh USB có nhiều kích cỡ khác nhau và được sử dụng để sao lưu dữ liệu, lưu trữ và truyền tệp.

Năm 2003

phiên bản nhỏ hơn của thẻ SD, dạng thẻ miniSD được phát hành. Đặc biệt, thẻ mới được thiết kế cho điện thoại di động; họ cung cấp khả năng tương thích với khe cắm thẻ nhớ SD tiêu chuẩn vì chúng được đóng gói với bộ chuyển đổi miniSD.

Năm 2005

Thẻ micro SD được phát hành với dung lượng 32, 64, 128 MB vào năm 2005. Năm 2006, thẻ micro M2 có kích thước từ 64MB đến 16 GB và thẻ micro SDHC được giới thiệu với kích thước từ 2GB đến 32 GB.

Năm 2010

Thẻ nhớ SDXC được ra mắt, viết tắt của Secure Digital Extended Capacity. Dung lượng lưu trữ ban đầu của thẻ nhớ SDXC là 64 GB và có thể mở rộng lên đến 2 TB. Ngoài ra, các thẻ này bao gồm các tính năng chống thấm nước và chống bụi. Do đó, chúng có khả năng chịu áp lực lên đến 16kg. Hơn nữa, thẻ có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu và tệp lớn bằng cách sử dụng exFAT của Microsoft.

Vào năm 2016

Universal Flash Storage của Samsung cho điện thoại di động, máy ảnh kỹ thuật số và thiết bị điện tử tiêu dùng được phát hành. Mục đích của UFS là tăng độ tin cậy trong lưu trữ bộ nhớ flash và cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn. Các eMMC và thẻ SD chỉ có thể thực hiện một thao tác tại một thời điểm. Nhưng công nghệ UFS có khả năng đọc và ghi dữ liệu vào bộ nhớ cùng một lúc.

Năm 2018

Thay vì tăng dung lượng lưu trữ tối đa một lần nữa từ 2 TB lên 128 TB và cải thiện tốc độ 1,58 lần so với phiên bản trước. SDUC đã công bố thẻ SDHC và SDXC vào tháng 6 năm 2018, theo bước chân của SD gốc. Nhưng không có ngày chính xác khi những thẻ này sẽ có mặt trên thị trường.

3. Ưu nhược điểm của thẻ nhớ

thẻ nhớ
Ưu nhược điểm của thẻ nhớ

3.1 Ưu điểm của thẻ nhớ

Ngày nay, việc có một chiếc điện thoại di động đối với mọi người là rất phổ biến. Mặc dù điện thoại di động có bộ nhớ trong lưu trữ, một số người dùng có ý định sử dụng thẻ SD trong điện thoại thông minh của họ do dung lượng bộ nhớ thấp hoặc bất kỳ lý do nào khác. Vì vậy, nó là rất quan trọng để biết về những ưu điểm và nhược điểm của thẻ nhớ. Dưới đây là danh sách những ưu điểm của việc sử dụng thẻ SD trong điện thoại.

Tăng khả năng lưu trữ

Một trong những lợi thế quan trọng nhất là bạn có thể tăng không gian lưu trữ một cách dễ dàng. Vì một số điện thoại thông minh có dung lượng lưu trữ hạn chế. Vì vậy bạn có thể sử dụng thẻ nhớ SD dễ dàng để mở rộng thêm không gian lưu trữ cho phù hợp.

Tiết kiệm chi phí 

Nếu bạn mua điện thoại di động có bộ nhớ trong cao; nó sẽ đắt hơn so với điện thoại có bộ nhớ nhỏ. Bạn có thể mua thẻ nhớ SD có dung lượng lưu trữ lớn. Nó sẽ rẻ hơn nhiều so với việc mua một chiếc điện thoại có dung lượng lưu trữ cao.

Giảm mức tiêu thụ bộ nhớ điện thoại

Khi lắp thẻ nhớ SD vào điện thoại, bạn có thể lưu trữ các tệp lớn trong thẻ SD, chẳng hạn như phim, video, nhạc,…, thay vì lưu trữ vào bộ nhớ điện thoại. Ngoài ra, nhiều điện thoại di động cho phép cài đặt các ứng dụng trên thẻ SD. Như vậy, bạn có thể tiết kiệm bộ nhớ điện thoại hoặc giảm tiêu thụ bộ nhớ trong của điện thoại.

Có thể tháo rời & di động

Thẻ nhớ SD có thể di động và tháo rời được vì nó có kích thước rất nhỏ. Không giống như ổ đĩa cứng, nếu bạn rút thẻ SD ra khỏi điện thoại thông minh. Bạn có thể mang nó đi bất cứ đâu một cách dễ dàng vì thẻ SD nhỏ hơn nhiều so với đĩa cứng.

Bộ nhớ không bay hơi

Thẻ SD sử dụng bộ nhớ không bay hơi như một loại thẻ nhớ lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn trên thẻ. Ví dụ: nếu bạn đang làm việc trên máy tính và dữ liệu của bạn được lưu trong thẻ SD. Nó sẽ không xóa bằng cách tắt máy tính giữa chừng.

Dễ dàng truy cập trên PC

Rất dễ dàng gắn thẻ SD vào máy tính. Để làm được điều đó, bạn cần một đầu đọc thẻ. Sau đó lắp thẻ SD vào đầu đọc thẻ và cắm đầu đọc thẻ vào cổng USB có sẵn trên PC. Sau khi bạn cắm thẻ SD trên máy tính, bạn có thể tải xuống các tệp trên thẻ SD từ máy tính.

3.2 Nhược điểm của thẻ nhớ

Dễ vỡ

Một trong những nhược điểm lớn nhất của thẻ nhớ là nó có thể bị vỡ dễ dàng như các phương tiện lưu trữ khác. Nó bao gồm một phần kim loại khá nhạy cảm. Do đó, nó có thể bị hư hỏng một cách dễ dàng. Một khi thẻ bị hỏng, dữ liệu của thẻ cũng sẽ bị mất. Do đó, nó có thể là một vấn đề lớn đối với bất kỳ ai. Nếu thẻ chứa dữ liệu quan trọng.

Thẻ cấp thấp có thể làm giảm hiệu suất điện thoại

Có một số thẻ SD có sẵn trên thị trường. Nếu bạn mua thẻ nhớ cấp thấp để sử dụng cho điện thoại thông minh. Nó có thể làm chậm hiệu suất của điện thoại. Ví dụ, các ứng dụng được cài đặt trên điện thoại của bạn có thể chạy rất chậm.

Chậm hơn Bộ nhớ chính 

Bộ nhớ trong của điện thoại là bộ nhớ chính. Mặc dù thẻ nhớ SD cung cấp sự gia tăng không gian lưu trữ. Nhưng nó vẫn không ngang bằng so với bộ nhớ chính về tốc độ.

Ứng dụng sẽ biến mất sau khi gỡ bỏ

Một số điện thoại thông minh cho phép người dùng cài đặt ứng dụng trên thẻ nhớ. Nếu bạn đã cài đặt ứng dụng trên thẻ SD và xóa thẻ khỏi điện thoại. Thì tất cả các ứng dụng cũng sẽ biến mất. Lần tới, khi bạn lắp lại thẻ SD vào điện thoại; sẽ có ít khả năng lấy lại tất cả các ứng dụng đã biến mất.

4. Lời kết

Thẻ nhớ là một vật dụng rất cần thiết đối với chúng ta hiện nay, chúng dùng để lưu trữ các thông tin cần thiết, bài viết trên đây đã làm rõ hơn cho chúng ta biết về thẻ cũng như công dụng của nó.