Thoát Vị Đĩa Đệm Và Những Điều Bạn Nên Biết Khi Mắc Phải

Thoát vị đĩa đệm

Thoát vị đĩa đệm là một vấn đề y tế phổ biến, thường ảnh hưởng đến những người từ 35 đến 50 tuổi. Bài viết này trình bày về quá trình phát triển của đĩa đệm thoát vị, cách chẩn đoán và các lựa chọn điều trị phẫu thuật và không phẫu thuật hiện có.

1. Thoát vị đĩa đệm là gì?

Thoát vị đĩa đệm
Thoát vị đĩa đệm

Cột sống, hay xương sống, được tạo thành từ 33 đốt sống được ngăn cách bởi các đĩa xốp.

Cột sống được chia thành 4 khu vực:

  • Cột sống cổ: 7 đốt sống đầu tiên, nằm ở cổ
  • Cột sống ngực: 12 đốt sống tiếp theo, nằm ở vùng ngực.
  • Cột sống thắt lưng: 5 đốt sống tiếp theo, nằm ở lưng dưới
  • Cột sống xương cùng: 5 đốt sống thấp nhất, nằm dưới thắt lưng, cũng bao gồm 4 đốt sống tạo nên xương cụt (xương cụt)

Cột sống thắt lưng bao gồm 5 đoạn xương ở vùng lưng dưới. Là nơi xảy ra bệnh lý đĩa đệm cột sống thắt lưng.

Hai bệnh lý đĩa đệm

  • Đĩa phồng: Theo tuổi tác, đĩa đệm có thể mất chất lỏng và bị khô. Khi điều này xảy ra, đĩa đệm xốp nằm giữa các phần xương của cột sống và hoạt động như một “bộ giảm xóc” bị nén. Điều này có thể dẫn đến sự cố của vòng cứng bên ngoài. Điều này cho phép nhân, hoặc bên trong của vòng, phình ra. Đây được gọi là đĩa phồng.
  • Đĩa đệm bị vỡ hoặc thoát vị: Khi đĩa đệm tiếp tục bị phá vỡ hoặc với sự căng thẳng liên tục lên cột sống, nhân tủy bên trong có thể thực sự bị vỡ ra khỏi vòng đệm. Đây là một đĩa đệm bị vỡ hoặc thoát vị. Các mảnh vỡ của vật liệu đĩa đệm sau đó có thể đè lên các rễ thần kinh nằm ngay sau không gian đĩa đệm. Điều này có thể gây đau, tê.

Hầu hết thoát vị đĩa đệm xảy ra ở cột sống thắt lưng dưới. Đặc biệt là giữa đốt sống thắt lưng thứ tư và thứ năm và giữa đốt sống thắt lưng thứ năm và đốt sống xương cùng thứ nhất (mức L4-5 và L5-S1).

2. Triệu chứng

Các triệu chứng của thoát vị đĩa đệm
Các triệu chứng của thoát vị đĩa đệm

Mặc dù thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng có thể cực kỳ đau đớn. Nhưng đối với hầu hết mọi người, các triệu chứng này không kéo dài.

Khoảng 90% những người bị vấn đề về cột sống thắt lưng sẽ không có triệu chứng gì sau 6 tuần kể cả khi họ không điều trị y tế.

Các chuyên gia tin rằng các triệu chứng do vấn đề cột sống thắt lưng có thể tự khỏi vì ba lý do:

  • Thu nhỏ kích thước của vật liệu thoát vị và giảm số lượng các protein viêm gần rễ thần kinh.
  • Theo thời gian, một lượng nước từ bên trong đĩa đệm ngấm vào cơ thể khiến đĩa đệm bị co lại. Đĩa đệm nhỏ hơn ít có khả năng kéo dài vào các rễ thần kinh, gây kích thích.
  • Các bài tập kéo dài thắt lưng có thể di chuyển vùng thoát vị ra khỏi đĩa đệm cột sống. Liệu tập thể dục có thể thực hiện được điều này hay không là một vấn đề tranh luận trong cộng đồng y tế.

Nhìn chung, người ta cho rằng các triệu chứng thuyên giảm vì kích thước nhỏ hơn của vật liệu thoát vị làm giảm khả năng gây kích thích rễ thần kinh.

Mặc dù thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng thường gây ra sự đau đớn, nhưng nghiên cứu y học đã phát hiện ra rằng thông thường những người bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, nhưng không có đau kèm theo hoặc các triệu chứng khác. 

Chính vì lý do này mà việc chẩn đoán phải được thực hiện cẩn thận để chắc chắn rằng một đĩa đệm thoát vị đang gặp vấn đề.

3. Nguyên nhân gây bệnh

Đĩa đệm được cấu tạo bởi xơ hình khuyên là một vòng sợi dày đặc bao quanh nhân tủy.

  • Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi một phần hoặc toàn bộ nhân tủy lồi qua bao xơ.
  • Nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh là một quá trình thoái hóa. Trong đó khi con người già đi, nhân tủy trở nên ít ngậm nước và yếu đi. Quá trình này sẽ dẫn đến bệnh tiến triển và xuất hiện hiện triệu chứng.
  • Nguyên nhân phổ biến thứ hai là chấn thương.
  • Các nguyên nhân khác bao gồm rối loạn mô liên kết và rối loạn bẩm sinh như các cuống ngắn.
  • Thường gặp nhất ở cột sống thắt lưng sau đó là cột sống cổ. Cột sống ngực có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn.

4. Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm

Phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm
Phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm

Bác sĩ sẽ nghi ngờ bị thoát vị khi có các triệu chứng mô tả ở trên. Khám thần kinh có thể phát hiện phản xạ bất thường. Thường thì cơn đau có thể xuất hiện khi duỗi thẳng chân lên khi nằm hoặc ngồi. Đây được gọi là “thử nghiệm nâng chân thẳng tích cực”. Có thể có cảm giác bất thường ở bàn chân hoặc cẳng chân.

Một loạt các xét nghiệm máu thường xuyên được thực hiện để xác định xem có dấu hiệu viêm hoặc nhiễm trùng hay không.

Chụp X-quang phim có thể cho biết “sự hao mòn” (thoái hóa) của cột sống. Tuy nhiên, chúng không thể hiện trạng thái của đĩa. Để xác định có bị thoát vị hay không; người ta tiến hành chụp MRI hoặc chụp CT để chẩn đoán. Đôi khi, CT được sử dụng để xác định rõ hơn các cấu trúc bị ảnh hưởng bởi đĩa đệm thoát vị. Chụp CT được thực hiện sau khi thuốc cản quang được tiêm vào ống sống. Điều này cho phép hình dung tốt hơn về đĩa trong một số trường hợp nhất định. 

5. Điều trị thoát vị đĩa đệm

Đôi khi, thoát vị đĩa đệm được phát hiện tình cờ khi thực hiện xét nghiệm như chụp MRI vì những lý do khác. Nếu không có triệu chứng, không cần điều trị cụ thể.

Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, các phương pháp điều trị bệnh bao gồm vật lý trị liệu, thuốc giãn cơ, thuốc giảm đau, thuốc chống viêm, tiêm cortisone tại chỗ (tiêm ngoài màng cứng) và phẫu thuật. Trong mọi trường hợp, tất cả những người bị vấn đề này nên nghỉ ngơi và tránh tái tạo đĩa đệm. Đôi khi, ngay cả những người bị đau tương đối nặng cũng có thể chỉ sử dụng các biện pháp bảo toàn, bao gồm vật lý trị liệu với chế độ tập thể dục, tiêm cortisone ngoài màng cứng và thuốc uống cortisone (như methylprednisolone hoặc prednisone) mà không cần can thiệp phẫu thuật.

Hiện nay có nhiều phương pháp phẫu thuật để điều trị vấn đề này. Mỗi loại hoạt động được tùy chỉnh cho tình trạng cá nhân và phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng của cột sống xung quanh đĩa đệm bị ảnh hưởng. Các lựa chọn phẫu thuật bao gồm cắt bỏ vi mô bằng dụng cụ phẫu thuật nhỏ và sửa chữa phẫu thuật mở (từ phương pháp tiếp cận phía sau hoặc phía trước). Hoạt động khẩn cấp có thể cần thiết khi có hội chứng equina cauda (đã xem xét ở trên).

6. Phương pháp điều trị tại nhà 

Các phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm tại nhà có thể rất hiệu quả trong việc giảm đau. Chúng bao gồm over-the-counter kháng viêm không steroid thuốc (NSAIDs) như ibuprofen (Advil, Motrin) và naproxen sodium (Aleve); cũng như các ứng dụng của nhiệt và băng. Chườm nóng và đá xen kẽ rất hiệu quả để giảm đau cho nhiều người. Điều chỉnh hoạt động cũng rất quan trọng. Bao gồm tránh các hoạt động làm trầm trọng thêm cơn đau. Và có thể làm trầm trọng thêm ảnh hưởng đến dây thần kinh. 

7. Cách kiểm soát cơn đau

Kiểm soát cơn đau dữ dội là nhu cầu cấp thiết nhất khi các triệu chứng mới xuất hiện. Các lựa chọn kiểm soát cơn đau ban đầu có thể bao gồm:

  • Sử dụng nước đá: Chườm đá hoặc chườm lạnh có thể hữu ích để giảm viêm ban đầu và co thắt cơ liên quan đến thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Một massage lạnh cũng có thể hữu ích. Chườm đá có hiệu quả nhất trong 48 giờ đầu tiên sau khi cơn đau lưng bắt đầu.
  • Thuốc giảm đau: Bác sĩ có thể đề nghị dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) không cần kê đơn như ibuprofen hoặc naproxen để điều trị đau và viêm.
  • Thuốc giãn cơ: Co thắt cơ có thể đi kèm với đĩa đệm thoát vị thắt lưng và các loại thuốc kê đơn này có thể giúp giảm các cơn đau do co thắt.
  • Liệu pháp nhiệt: Chườm nóng có thể giúp giảm đau co thắt cơ sau 48 giờ đầu tiên. Đệm sưởi ấm, một miếng gạc nóng và quấn nhiệt dính đều là những lựa chọn tốt. Nhiệt ẩm, chẳng hạn như tắm nước nóng, có thể được ưu tiên.
  • Nhiệt và đá: Một số người thấy chườm nóng và lạnh xen kẽ giúp giảm đau tối đa.

Nghỉ ngơi tại giường đối với những cơn đau dữ dội tốt nhất chỉ nên giới hạn trong một hoặc hai ngày. Vì nếu nằm lâu sẽ dẫn đến cứng khớp và đau nhiều hơn. Sau thời điểm đó, nên hoạt động nhẹ nhàng và vận động thường xuyên – nghỉ ngơi khi cần thiết. Nên tránh nâng vật nặng và tập thể dục gắng sức.

8. Các yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển bệnh

Yếu tố làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm
Yếu tố làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm

Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển đĩa đệm thoát vị thắt lưng bao gồm:

  • Tuổi tác: Yếu tố nguy cơ phổ biến nhất là ở độ tuổi từ 35 đến 50. Tình trạng này hiếm khi gây ra các triệu chứng sau tuổi 80.
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ bị vấn đề về cột sống thắt lưng cao gấp đôi so với nữ giới.
  • Tiền sử gia đình: Các tài liệu y khoa đã chỉ ra xu hướng di truyền đối với thoái hóa đĩa đệm và thoái hóa đĩa đệm có liên quan đến việc tăng nguy cơ thoát vị. Một nghiên cứu mở rộng cho thấy tiền sử gia đình bị thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng là yếu tố dự báo về tình trạng thoát vị trong tương lai. 
  • Công việc đòi hỏi thể chất: Các công việc đòi hỏi phải nâng nặng và lao động thể chất khác có liên quan đến nguy cơ phát triển thoát vị thắt lưng. Các hành động kéo, đẩy và vặn có thể gây thêm rủi ro nếu chúng được thực hiện liên tục.

Ngoài ra

  • Béo phì: Cân nặng quá mức làm cho một người có nguy cơ bị mắc bệnh thắt lưng cao hơn gấp 12 lần. Và có nguy cơ bị bệnh trở lại; được gọi là thoát vị đĩa đệm tái phát, sau khi phẫu thuật cắt bỏ. Các chuyên gia cho rằng việc mang vác thêm trọng lượng sẽ làm tăng căng thẳng cho cột sống thắt lưng, khiến những người béo phì dễ bị thoát vị.
  • Hút thuốc: Nicotine hạn chế lưu lượng máu đến đĩa đệm cột sống, làm tăng tốc độ thoái hóa đĩa đệm và cản trở quá trình chữa lành. Đĩa đệm bị thoái hóa kém dẻo dai hơn nên dễ bị rách hoặc nứt, có thể dẫn đến thoát vị.

Mặc dù tất cả các yếu tố trên đều góp phần làm tăng nguy cơ phát triển bệnh thoát vị đĩa đệm thắt lưng có triệu chứng; nhưng bất kỳ ai ở mọi lứa tuổi đều có thể bị mắc. Đĩa đệm cũng có thể thoát vị hoặc trở thành triệu chứng mà không rõ lý do.