Visa Du Lịch – Chiếc Thẻ Quyền Lực Khám Phá Thế Giới

visa

Ngày nay, visa du lịch là một thứ vô cùng cần thiết đối với những ai yêu thích đi du lịch, khám phá những nơi mới lạ trên thế giới. Vậy chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu thêm về visa du lịch, những loại visa phổ biến hiện nay nhé.

1.Visa du lịch là gì?

1.1 Đặc điểm của visa

Visa là sự ủy quyền có điều kiện do một lãnh thổ cấp cho người nước ngoài, cho phép họ nhập cảnh, ở lại hoặc rời khỏi lãnh thổ đó.

Visa thường có thể bao gồm các giới hạn về thời gian lưu trú của người nước ngoài, các khu vực trong quốc gia họ có thể nhập cảnh, ngày họ có thể nhập cảnh, số lần được phép đến thăm hoặc quyền của một cá nhân được làm việc tại quốc gia được đề cập. 

visa
Đặc điểm của visa

Trong mỗi trường hợp, thị thực phải được chấp nhận bởi quan chức nhập cảnh tại thời điểm nhập cảnh thực tế và có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào. Visa phổ biến nhất có dạng một nhãn dán được xác nhận trong hộ chiếu hoặc giấy thông hành khác .

1.2 Tại sao cần visa?

Trong lịch sử, các quan chức nhập cư được trao quyền cho phép hoặc từ chối nhập cảnh của du khách khi đến biên giới. Nếu được phép nhập cảnh, viên chức sẽ cấp thị thực, khi được yêu cầu, đó sẽ là một con dấu trong hộ chiếu.

Ngày nay, du khách muốn nhập cảnh vào một quốc gia khác thường phải nộp đơn xin visa trước, đôi khi là trực tiếp tại văn phòng lãnh sự, qua đường bưu điện hoặc qua internet. 

Visa hiện đại có thể là một nhãn dán hoặc một con dấu trong hộ chiếu, hoặc có thể ở dạng một tài liệu riêng biệt hoặc một hồ sơ điện tử về việc ủy ​​quyền, người nộp đơn có thể in trước khi rời khỏi nhà và xuất trình khi nhập cảnh vào lãnh thổ đã tới. Một số quốc gia không yêu cầu du khách phải xin visa trước cho các chuyến thăm ngắn ngày.

1.3 Cách có được visa

Việc nộp đơn xin visa trước khi đến giúp các quốc gia có cơ hội xem xét hoàn cảnh của người nộp đơn, chẳng hạn như an ninh tài chính, lý do đi du lịch và chi tiết về các chuyến thăm đất nước trước đây. 

Du khách cũng có thể được yêu cầu phải trải qua và vượt qua các cuộc kiểm tra an ninh hoặc sức khỏe khi đến cảng nhập cảnh. Một số quốc gia yêu cầu công dân của họ, cũng như du khách nước ngoài, phải có “thị thực xuất cảnh” mới được phép rời khỏi đất nước. 

visa
Cách có được visa

Đặc biệt, lãnh thổ của Na Uy Svalbard là một khu vực hoàn toàn miễn visa theo các điều khoản của Hiệp ước Svalbard. Một số quốc gia — chẳng hạn như các quốc gia trong Khu vực Schengen — có thỏa thuận với các quốc gia khác cho phép công dân của nhau đi lại giữa họ mà không cần thị thực.

Tổ chức Du lịch Thế giới thông báo rằng số lượng khách du lịch yêu cầu visa trước khi đi du lịch ở mức thấp nhất từ ​​trước đến nay vào năm 2015.

2.Điều kiện phát hành

2.1 Trước khi nhập cảnh

Một số visa có thể được cấp khi đến tận nơi hoặc bằng cách nộp đơn trước tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của quốc gia đó, hoặc thông qua một chuyên gia dịch vụ visa tư nhân chuyên cấp các giấy tờ đi lại quốc tế.

Các cơ quan này được cơ quan có thẩm quyền, đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài ủy quyền đại diện cho những du khách quốc tế không thể hoặc không muốn đến đại sứ quán và đích thân nộp đơn. 

visa
Điều kiện phát hành

Dịch vụ hộ chiếu và visa tư nhân thu thêm một khoản phí để xác minh đơn đăng ký của khách hàng, các tài liệu hỗ trợ và nộp chúng cho cơ quan có thẩm quyền thích hợp. Nếu không có đại sứ quán hoặc lãnh sự quán ở nước sở tại, thì người đó sẽ phải đến nước thứ ba (hoặc nộp đơn qua đường bưu điện) và cố gắng xin thị thực được cấp ở đó. 

2.2 Tại lúc nhập cảnh

Ngoài ra, trong những trường hợp như vậy, visa có thể được thu xếp trước để nhận khi đến cửa khẩu. Việc cần hay không cần visa nói chung phụ thuộc vào quốc tịch của người nộp đơn, thời gian lưu trú dự định và các hoạt động mà người nộp đơn có thể muốn thực hiện tại quốc gia mà họ đến thăm; những điều này có thể phân định các loại visa chính thức khác nhau, với các điều kiện cấp khác nhau.

Cơ quan cấp giấy chứng nhận cũng có thể yêu cầu người nộp đơn chứng thực rằng họ không có án tích hoặc không tham gia vào một số hoạt động nhất định (như mại dâm hoặc buôn bán ma túy). 

Một số quốc gia sẽ từ chối cấp visa nếu hộ chiếu của khách du lịch có bằng chứng về quyền công dân hoặc đi du lịch đến một quốc gia bị quốc gia đó coi là thù địch. Ví dụ, một số quốc gia theo định hướng Ả Rập sẽ không cấp thị thực cho công dân Israel và những người có hộ chiếu có bằng chứng đã đến thăm Israel.

Nhiều quốc gia thường yêu cầu bằng chứng rõ ràng về ý định trở về nước, nếu visa là để tạm trú, do tránh khả năng nhập cư bất hợp pháp không mong muốn.

3. Các loại của visa du lịch

visa
Các loại visa du lịch

3.1 Visa quá cảnh

Hiệu lực của visa quá cảnh thường bị giới hạn bởi các thời hạn ngắn, chẳng hạn như vài giờ đến mười ngày tùy thuộc vào quy mô của quốc gia hoặc hoàn cảnh của một hành trình quá cảnh cụ thể.

Thị thực quá cảnh đường bay, được yêu cầu bởi một số quốc gia để đi qua sân bay của họ ngay cả khi không qua kiểm soát hộ chiếu.

Visa thuyền viên, tiếp viên hoặc lái xe, được cấp cho những người được tuyển dụng hoặc đào tạo trên máy bay, tàu thuyền, xe lửa, xe tải, xe buýt và bất kỳ phương tiện vận tải quốc tế nào khác hoặc tàu đánh cá trong vùng biển quốc tế.

3.2 Visa ngắn hạn hoặc thị thực thăm người thân

Đối với các chuyến thăm ngắn hạn đến đất nước khác. Nhiều quốc gia phân biệt giữa các lý do khác nhau cho những chuyến thăm này, chẳng hạn như:

Visa tư nhân, dành cho các chuyến thăm riêng theo lời mời từ cư dân của quốc gia đến thăm.

Visa du lịch, có thời hạn du lịch giải trí, không được phép hoạt động kinh doanh.

Visa vì lý do y tế, để thực hiện chẩn đoán hoặc một quá trình điều trị tại các bệnh viện của quốc gia đến thăm hoặc các cơ sở y tế khác.

Visa kinh doanh, để tham gia vào thương mại trong nước. Những thị thực này thường loại trừ việc làm lâu dài, mà visa lao động sẽ được yêu cầu.

Visa kỳ nghỉ việc, dành cho các cá nhân đi du lịch giữa các quốc gia cung cấp chương trình kỳ nghỉ việc, cho phép những người trẻ tuổi thực hiện công việc tạm thời trong khi đi du lịch.

Visa thể thao hoặc nghệ thuật, được cấp cho các vận động viên và nghệ sĩ biểu diễn (và nhân viên hỗ trợ của họ) biểu diễn tại các cuộc thi, buổi hòa nhạc, chương trình và các sự kiện khác.

Visa trao đổi văn hóa, thường được cấp cho các vận động viên và nghệ sĩ biểu diễn tham gia chương trình giao lưu văn hóa.

Visa hành hương: loại thị thực này chủ yếu được cấp cho những người có ý định đến thăm các địa điểm tôn giáo, chẳng hạn như ở Ả Rập Xê-út hoặc Iran, và tham gia các nghi lễ tôn giáo cụ thể. Visa như vậy thường có thể được lấy tương đối nhanh chóng và chi phí thấp; Tuy nhiên, những người sử dụng chúng thường chỉ được phép đi du lịch theo nhóm. Ví dụ tốt nhất là visa Hajj cho Ả Rập Xê Út. 

3.3 Visa dài hạn

Visa có giá trị cho thời gian lưu trú dài hạn trong một thời hạn cụ thể bao gồm:

Visa sinh viên (F-1 ở Hoa Kỳ), cho phép người có visa theo học tại một cơ sở giáo dục đại học ở nước cấp. Thị thực F-2 cho phép người giám hộ của sinh viên đi cùng họ ở Hoa Kỳ.

Visa nghiên cứu, dành cho sinh viên làm việc thực địa tại nước sở tại.

Visa lao động tạm thời, để làm việc được chấp thuận tại nước sở tại. Những loại này thường khó xin hơn nhưng có giá trị trong thời gian dài hơn so với thị thực kinh doanh. Ví dụ trong số này là thị thực H-1B và L-1 của Hoa Kỳ. Tùy thuộc vào một quốc gia cụ thể, tình trạng của người lao động tạm thời có thể hoặc không thể phát triển thành tình trạng thường trú hoặc nhập tịch.

Visa nhà báo, mà một số quốc gia yêu cầu đối với những người trong nghề nghiệp đó khi đi du lịch cho các tổ chức tin tức tương ứng của họ. Các quốc gia nhấn mạnh điều này bao gồm Cuba, Trung Quốc, Iran, Nhật Bản, Triều Tiên, Ả Rập Xê-út, Hoa Kỳ (I-visa) và Zimbabwe.

Visa cư trú, được cấp cho những người cư trú dài hạn tại nước sở tại. Ở một số quốc gia, chẳng hạn như New Zealand, cư trú dài hạn là một bước cần thiết để có được tư cách thường trú.

3. 4 Visa nhập cư

Cấp cho những người có ý định định cư lâu dài tại quốc gia cấp giấy chứng nhận (có tư cách thường trú với triển vọng có thể nhập tịch trong tương lai):

Visa thành viên gia đình, dành cho các thành viên khác trong gia đình của cư dân hoặc công dân của một quốc gia nhất định. Thông thường, chỉ những người gần nhất mới được bảo lãnh: Cha mẹ, thường được ưu tiên đối với những người không nơi nương tựa. những người do tuổi cao hoặc tình trạng sức khỏe cần được giám sát và chăm sóc;

Trẻ em (kể cả con nuôi), thường chỉ giới hạn ở những người chưa đến tuổi trưởng thành hoặc những người không nơi nương tựa;

Thường cũng được cho phép cấp thị thực cho cháu hoặc ông bà, người mà cha mẹ hoặc con cái của họ vì bất kỳ lý do gì không thể chăm sóc họ;

Thường cũng nới lỏng cấp thị thực cho anh chị em không nơi nương tựa.

Visa kết hôn, được cấp có thời hạn trước khi dự định kết hôn hoặc kết thúc mối quan hệ đối tác dân sự dựa trên mối quan hệ đã được chứng minh với công dân của nước đến.

Ví dụ, một phụ nữ Đức muốn kết hôn với một người đàn ông Mỹ sẽ có được visa hôn thê (còn được gọi là thị thực K-1) để cho phép cô ấy nhập cảnh vào Hoa Kỳ. Visa Hôn phu K1 có hiệu lực trong bốn tháng kể từ ngày được chấp thuận. 

Visa hưu trí được cấp bởi một số quốc gia hạn chế (Úc, Argentina, Thái Lan, Panama, v.v.), cho những người có thể chứng minh nguồn thu nhập nước ngoài và những người không có ý định làm việc ở nước phát hành. Giới hạn độ tuổi được áp dụng trong một số trường hợp.

3. 5 Visa chính thức

Chúng được cấp cho các quan chức làm công việc cho chính phủ của họ, hoặc đại diện cho quốc gia của họ ở nước sở tại, chẳng hạn như nhân viên của các cơ quan đại diện ngoại giao.

Visa ngoại giao kết hợp với hộ chiếu thông thường hoặc hộ chiếu ngoại giao. 

4. Kết luận

Mong rằng bài viết về visa du lịch sẽ cung cấp cho bạn nhiều thông tin bổ ích giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại visa du lịch, mục đích sử dụng và cách thức có được nó.

0/5 (0 Reviews)